Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trì Hoãn Tham Vấn Quy Hoạch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phân Bổ Rủi Ro trong Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Hoạt Hình Bay Qua Môi Trường 3D – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Trình Bày Kết Quả Lợi Nhuận Hàng Quý – Easy Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Expenses: (n) chi phí Profit: (n) lợi nhuận Quarter: (n) quý (kỳ tài chính) Growth: (n) sự tăng trưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chốt Deal Đăng Ký Nhiều Năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Trình Bày Nghiên Cứu Cho Cộng Đồng – Medium Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Pollution: (n) sự ô nhiễm Community: (n) cộng đồng Feedback: (n) phản hồi Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình P&L Mở Rộng Giao Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Chương Trình Tại Hội Nghị Học Tập Thường Niên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Ảnh Hưởng Của Việc Dùng Núm Vú Giả Kéo Dài Đến Sự Phát Triển Hàm – Advanced Level
Từ Vựng: Pacifier: (n) núm vú giả Jaw: (n) hàm Misalign: (v) lệch vị trí Orthodontic: (adj) chỉnh nha Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Một Thẻ Mô Hình Cho AI – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz