Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Dệt May: Lộ Trình R&D Cho Đổi Mới Dệt May Bền Vững – Advanced Level
Từ Vựng: Roadmap: (n) lộ trình Innovation: (n) sự đổi mới Sustainable: (adj) bền vững Milestones: (n) các cột mốc Alternatives: (n) các lựa chọn thay thế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Đi Cuối Tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Cho Kỳ Thi Chartered Tax Adviser – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Giao Thức Sau Phơi Nhiễm Vết Thương Kim Đâm – Easy Level
Từ Vựng: Needle stick: (n) vết đâm kim Wound: (n) vết thương Soap: (n) xà phòng Nurse: (n) y tá Infection: (n) nhiễm trùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Nhà Thầu Phụ Chậm Tiến Độ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Trình bày báo cáo lỗ hổng an ninh – Advanced Level
Từ Vựng: Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật Encryption: (n) mã hóa Software: (n) phần mềm Password: (n) mật khẩu Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều chỉnh cách tiếp cận bán hàng cho thị trường ngành mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm tra Chứng chỉ Vệ sinh An toàn Thực phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược PR Số – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Trình Bày Đánh Giá Nhu Cầu Chiến Lược Chung – Easy Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Obesity: (n) bệnh béo phì Mental health: (n) sức khỏe tâm thần Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz