Từ Vựng:
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Encryption: (n) mã hóa
Software: (n) phần mềm
Password: (n) mật khẩu
Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Encryption: (n) mã hóa
Software: (n) phần mềm
Password: (n) mật khẩu
Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập
Luyện tập thêm về bài học này: