Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chiến Lược Khởi Động Thử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xác Định Mẫu Vật Sinh Học Lịch Sử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Đào Tạo về Công Cụ Ưu Tiên Quy Trình Làm Việc AI cho X-quang – Medium Level
Từ Vựng: Incidental: (adj) ngẫu nhiên, phụ Prioritisation: (n) sự ưu tiên Flag: (v) đánh dấu; (n) dấu hiệu Workflow: (n) quy trình làm việc Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Về Dựa Vào Kiểm Soát Trước Khi Giảm Thủ Tục Kiểm Tra – Medium Level
Từ Vựng: Control: (n) kiểm soát; (v) kiểm soát Reliance: (n) sự tin cậy Substantive: (adj) mang tính chất thực chất Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Documentation: (n) tài liệu chứng từ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Chiến Lược Đấu Thầu Cho Dự Án Đa Chức Năng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Giải Quyết Xung Đột Phiên Bản Phần Mềm – Medium Level
Từ Vựng: Compatibility: (n) sự tương thích Version: (n) phiên bản Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật File: (n) tập tin Software: (n) phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Từ Chối Cất Cánh và Dừng An Toàn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sự Cố Tích Hợp Hệ Thống Ảnh Hưởng Đến Dữ Liệu Tài Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tham Gia Cộng Đồng Cho Vệ Sinh Nhạy Cảm Giới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Lắp Hàm Giả Mới Và Giải Thích Giai Đoạn Thích Nghi – Easy Level
Từ Vựng: Dentures: (n) hàm giả Adaptation: (n) sự thích nghi Relining: (n) việc lót lại hàm giả Soreness: (n) sự đau nhức Fit: (v) vừa khít; (n) sự vừa khít Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz