Từ Vựng:
Dentures: (n) hàm giả
Adaptation: (n) sự thích nghi
Relining: (n) việc lót lại hàm giả
Soreness: (n) sự đau nhức
Fit: (v) vừa khít; (n) sự vừa khít
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dentures: (n) hàm giả
Adaptation: (n) sự thích nghi
Relining: (n) việc lót lại hàm giả
Soreness: (n) sự đau nhức
Fit: (v) vừa khít; (n) sự vừa khít
Luyện tập thêm về bài học này: