Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Kết Quả Quyết Định Của Tòa Án – Easy Level
Từ Vựng: Court: (n) tòa án Decision: (n) quyết định Judge: (n) thẩm phán Favor: (n) sự ủng hộ, sự thuận lợi Official: (adj) chính thức; (n) quan chức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Ethical Considerations in Paying Sources for Information – Advanced Level
Từ Vựng: Bias: (n) thành kiến, thiên vị Transparency: (n) tính minh bạch Ethical: (adj) thuộc đạo đức, có đạo đức Source: (n) nguồn tin Expenses: (n) chi phí, khoản chi tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Slow VPN Connection Issue – Easy Level
Từ Vựng: Vpn: (n) mạng riêng ảo Speed test: (n) kiểm tra tốc độ Slow: (adj) chậm Server: (n) máy chủ Connection: (n) kết nối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Discussing Parametric Design for a Ceiling Feature – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cùng Xây Dựng Điểm Mạnh Nhóm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tiêu Chuẩn Đồng Phục Và Vệ Sinh Cá Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Phổ Biến Cho Nhà Cung Cấp In Về Hoàn Thiện Tờ Rơi – Advanced Level
Từ Vựng: Fold: (v) gấp; (n) nếp gấp Leaflet: (n) tờ rơi Varnish: (n) vecni; (v) phủ vecni Gsm: (n) trọng lượng giấy (gram trên mét vuông) Proof: (n) bản in thử; (v) kiểm tra bản in thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Nghiên Cứu Mô Phỏng Quy Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chỉ Đạo Năng Lượng Trong Cảnh Đám Đông – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Xây Dựng Portfolio Thiết Kế Ấn Tượng – Advanced Level
Từ Vựng: Portfolio: (n) hồ sơ năng lực Relevant: (adj) phù hợp Navigate: (v) điều hướng Creativity: (n) sự sáng tạo Platform: (n) nền tảng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz