Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tiêu Chuẩn Đồng Phục Và Vệ Sinh Cá Nhân – Medium Level

Uniform
(n) đồng phục
Grooming
(n) việc chăm sóc ngoại hình
Trimmed
(adj) được cắt tỉa gọn gàng
Closed-toe
(adj) kín mũi (giày dép)
Jewelry
(n) trang sức

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Uniform
Grooming
Trimmed
Closed-toe
Jewelry
(adj) được cắt tỉa gọn gàng
(n) trang sức
(n) việc chăm sóc ngoại hình
(n) đồng phục
(adj) kín mũi (giày dép)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Uniform” mean?
4. What does “Grooming” mean?
5. What does “Trimmed” mean?
6. What does “Closed-toe” mean?
7. What does “Jewelry” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: