Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Các Hạng Mục Tồn Đọng Trong Giai Đoạn Bảo Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải thích giải pháp kỹ thuật mới của mình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư vấn về tiêu chí ngưỡng cho lệnh chăm sóc (care order) – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Tư vấn SEO cho việc tái định vị thương hiệu và thay đổi domain – Medium Level
Từ Vựng: Rebranding: (n) đổi thương hiệu Domain: (n) tên miền Redirect: (v) chuyển hướng Sitemap: (n) sơ đồ trang web Backlink: (n) liên kết ngược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đánh giá một người bán để mở rộng trên sàn thương mại điện tử – Easy Level
Từ Vựng: Seller: (n) người bán hàng Reviews: (n) đánh giá Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Stock: (n) hàng tồn kho Platform: (n) nền tảng bán hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đảm bảo đơn đặt hàng đúng thời hạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Gắn Kết của Nhóm Chính Sách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Thay Đổi Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Đánh Giá Nhà Trước Khi Xuất Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Thảo Luận về Tỷ Lệ Giải Ngân Chậm và Giải Pháp – Advanced Level
Từ Vựng: Disbursement: (n) sự chi trả Approval: (n) sự phê duyệt Paperwork: (n) công việc giấy tờ Simplify: (v) đơn giản hóa Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz