Từ Vựng:
Seller: (n) người bán hàng
Reviews: (n) đánh giá
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Stock: (n) hàng tồn kho
Platform: (n) nền tảng bán hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seller: (n) người bán hàng
Reviews: (n) đánh giá
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Stock: (n) hàng tồn kho
Platform: (n) nền tảng bán hàng
Luyện tập thêm về bài học này: