Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Thể Lực Cho Tour Phiêu Lưu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Phổ Biến Chính Sách Phân Loại Chất Thải Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Segregation: (n) sự phân loại, sự tách riêng Compliance: (n) sự tuân thủ Pollution: (n) sự ô nhiễm Efficiency: (n) hiệu quả Penalties: (n) các hình phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Về Quyết Định Của Tòa Án Thuế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Nợ Kỹ Thuật Và Kế Hoạch Khắc Phục – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Tái cấu trúc đội chuỗi cung ứng – Easy Level
Từ Vựng: Merge: (v) hợp nhất Organize: (v) tổ chức Role: (n) vai trò Leader: (n) người lãnh đạo Team: (n) nhóm, đội ngũ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Chậm Trễ Do Giao Thép Muộn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập kế hoạch một buổi pair programming hiệu quả – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Thảo luận về kiểm tra SEO quốc tế – Easy Level
Từ Vựng: Geotargeting: (n) nhắm mục tiêu theo địa lý Language targeting: (n) nhắm mục tiêu theo ngôn ngữ Hreflang: (n) thẻ hreflang (thẻ HTML dùng để chỉ định ngôn ngữ và vùng địa lý cho trang web) Audit: (n) kiểm tra, đánh giá; (v) kiểm tra, đánh giá Rankings: (n) thứ hạng (trên công…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát kế hoạch nhu cầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Trình Bày Dữ Liệu Sức Khỏe Dân Số Chia Sẻ – Medium Level
Từ Vựng: Population: (n) dân số Data: (n) dữ liệu Partnership: (n) sự hợp tác Clinic: (n) phòng khám Access: (n) sự tiếp cận; (v) tiếp cận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz