Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Sổ Đăng Ký Rủi Ro Kỹ Thuật Điện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Hội Thảo Rủi Ro Trước Chuyển Giao Trách Nhiệm Thiết Kế – Advanced Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Contractor: (n) nhà thầu Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Mitigation: (n) sự giảm thiểu Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Cho Mùa Vụ Đầu Tiên Của Một Nông Dân Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hòa Giải Một Xung Đột Trong Dự Án Kế Toán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật CRM Sau Đàm Phán Giá – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Yêu Cầu Chỉnh Sửa Từ Tạp Chí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trấn An Bệnh Nhân Lo Lắng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Cải Thiện Copy Quảng Cáo Để Có Kết Quả Tốt Hơn – Medium Level
Từ Vựng: Action words: (n) từ hành động Headline: (n) tiêu đề Call to action: (n) lời kêu gọi hành động Relevant: (adj) phù hợp, liên quan Click-through rate: (n) tỷ lệ nhấp chuột Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tác Động Của Việc Thay Đổi Giá Từ Nhà Cung Cấp Đám Mây – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Tư Vấn Các Lựa Chọn Xử Lý Chân Răng Gãy – Advanced Level
Từ Vựng: Fractured: (adj) bị gãy Surgery: (n) phẫu thuật Anesthesia: (n) gây mê Monitoring: (n) sự theo dõi Symptoms: (n) triệu chứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz