Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Kể Câu Chuyện Đằng Sau Thực Đơn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Đăng Ký Chứng Nhận Thời Trang Bền Vững – Medium Level
Từ Vựng: Certification: (n) chứng nhận Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Suppliers: (n) nhà cung cấp Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Guidelines: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Phổ Biến Cho Đội Bán Hàng Về Chuyến Thăm Nhật Bản – Easy Level
Từ Vựng: Respect: (n) sự tôn trọng Bow: (v) cúi chào Polite: (adj) lịch sự Exchange: (v) trao đổi; (n) sự trao đổi Formal: (adj) trang trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Bảo Vệ Dữ Liệu Trong Quan Hệ Đối Tác Kinh Doanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thuyết Trình Kế Hoạch Đưa Ra Thị Trường – Easy Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm Market: (v) tiếp thị; (n) thị trường Promote: (v) quảng bá, thúc đẩy Training: (n) đào tạo Goal: (n) mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sức Khỏe Và An Toàn Trong Công Tác Thực Địa Vùng Sâu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Trình Bày Tổng Quan Kiểm Toán Nhóm – Advanced Level
Từ Vựng: Component: (n) thành phần Coverage: (n) phạm vi kiểm toán Risk: (n) rủi ro Audit: (v) kiểm toán; (n) cuộc kiểm toán Opinion: (n) ý kiến kiểm toán viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ứng Dụng 3D Thời Gian Thực vs Video Pre-Rendered – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Đánh Giá Yêu Cầu Gia Hạn và Chi Phí của Nhà Thầu – Easy Level
Từ Vựng: Contractor: (n) nhà thầu Claim: (n) yêu cầu bồi thường; (v) yêu cầu bồi thường Extension: (n) gia hạn thời gian Expense: (n) chi phí Invoice: (n) hóa đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chất Vấn Nghị Viện Về Sản Xuất Thực Phẩm Của Anh Quốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz