Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Môi trường: Xử Lý Sự Cố Tràn Nước Thải – Medium Level
Từ Vựng: Overflow: (n) sự tràn; (v) tràn Wastewater: (n) nước thải Cleanup: (n) sự làm sạch Pollution: (n) sự ô nhiễm Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Chính Sách Kế Toán Và Danh Mục Tài Khoản – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Lựa Chọn Giao Thức Truyền Thông Cho Hệ Thống Tự Động Hóa – Medium Level
Từ Vựng: Protocol: (n) giao thức Network: (n) mạng lưới Reliable: (adj) đáng tin cậy Security: (n) an ninh, bảo mật Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lo Ngại Về Khu Nghỉ Ngơi Một Giường Trên Chuyến Bay Đường Dài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Bàn Về Ý Kiến Kiểm Toán Sửa Đổi – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Opinion: (n) ý kiến Modified: (adj) đã được sửa đổi Inventory: (n) hàng tồn kho Qualified: (adj) đủ điều kiện; (adj) có giới hạn (đối với báo cáo kiểm toán) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: So Sánh Giao Dịch Năm Nay Với Năm Ngoái – Advanced Level
Từ Vựng: Driver: (n) người lái xe; nhân tố thúc đẩy Sector: (n) lĩnh vực, ngành Revenue: (n) doanh thu Competition: (n) sự cạnh tranh Logistics: (n) hậu cần, vận chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thông Báo Chẩn Đoán Sẩy Thai Nhạy Cảm – Advanced Level
Từ Vựng: Miscarriage: (n) sảy thai Heartbeat: (n) nhịp tim Ultrasound: (n) siêu âm Surgery: (n) phẫu thuật Options: (n) các lựa chọn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Hội Nghị Thượng Đỉnh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Digital PR Cho Domain Authority Và Nhận Diện Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Danh Sách Kiểm Tra Sẵn Sàng Phát Hành – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz