Từ Vựng:
Driver: (n) người lái xe; nhân tố thúc đẩy
Sector: (n) lĩnh vực, ngành
Revenue: (n) doanh thu
Competition: (n) sự cạnh tranh
Logistics: (n) hậu cần, vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Driver: (n) người lái xe; nhân tố thúc đẩy
Sector: (n) lĩnh vực, ngành
Revenue: (n) doanh thu
Competition: (n) sự cạnh tranh
Logistics: (n) hậu cần, vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này: