Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Chúc Mừng Sự Kiện Thành Công – Advanced Level
Từ Vựng: Turnout: (n) số lượng người tham dự Punctual: (adj) đúng giờ Efficient: (adj) hiệu quả Interactive: (adj) tương tác Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chúc Mừng Ngày Kỷ Niệm Của Khách Đặc Biệt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đánh Giá Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Chỉ Số QA Hàng Tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Mục Tiêu Giảm Dấu Chân Carbon – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Vi Phạm Giới Hạn Rủi Ro Tài Chính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Chuyển Giao Công Nghệ Sang Nhà Máy Thí Điểm – Medium Level
Từ Vựng: Transfer: (v) chuyển; (n) sự chuyển giao Pilot plant: (n) nhà máy thử nghiệm Scale: (n) quy mô, tỉ lệ Batch: (n) mẻ (sản xuất) Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Chuyển Sang Vật Liệu Bền Vững – Easy Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Organic: (adj) hữu cơ Recycled: (adj) tái chế Collection: (n) bộ sưu tập Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đào Tạo Đội Bán Hàng Về Sản Phẩm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Playbook: (n) sách hướng dẫn chiến lược Train: (v) đào tạo Message: (n) thông điệp Benefit: (n) lợi ích Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Giữa Đại Lý Xuất Khẩu Và Văn Phòng Địa Phương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz