Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thuyết Trình Bảng Điểm Sức Khỏe Thương Hiệu – Advanced Level
Từ Vựng: Scorecard: (n) bảng điểm đánh giá hiệu suất Consistency: (n) sự nhất quán Metrics: (n) các chỉ số đo lường Recognition: (n) sự công nhận Alignment: (n) sự điều chỉnh phù hợp, sự đồng bộ hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tham Vấn Về Tiêu Chuẩn Chất Lượng Môi Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Cuộc Họp Về Bảo Tồn và Quyền Của Người Bản Địa – Medium Level
Từ Vựng: Conservation: (n) sự bảo tồn Community: (n) quần thể, cộng đồng sinh vật Indigenous: (adj) bản địa Balance: (n) sự cân bằng Trust: (n) sự tin cậy, sự tín nhiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Đánh Giá Hoạt Động Liên Tục – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Tiết Diện Cáp Phù Hợp Cho Động Cơ Lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Xem Xét Khảo Sát Xương Nhi cho Chấn Thương Có Thể Không Phải Tai Nạn – Advanced Level
Từ Vựng: Fracture: (n) gãy xương Healing: (n) sự lành vết thương Skeletal: (adj) thuộc về bộ xương Trauma: (n) chấn thương Intervention: (n) sự can thiệp (y tế) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Lộ Trình Mua Sắm Tốt Nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nêu Lo Ngại Về Phúc Lợi Liên Quan Đến Thời Gian Trực Bay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Phân Tích Kế Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Kết Nối Tại Bữa Tối Hội Nghị – Easy Level
Từ Vựng: Network: (n) mạng lưới Collaborate: (v) hợp tác Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Conference: (n) hội nghị Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz