Từ Vựng:
Scorecard: (n) bảng điểm đánh giá hiệu suất
Consistency: (n) sự nhất quán
Metrics: (n) các chỉ số đo lường
Recognition: (n) sự công nhận
Alignment: (n) sự điều chỉnh phù hợp, sự đồng bộ hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scorecard: (n) bảng điểm đánh giá hiệu suất
Consistency: (n) sự nhất quán
Metrics: (n) các chỉ số đo lường
Recognition: (n) sự công nhận
Alignment: (n) sự điều chỉnh phù hợp, sự đồng bộ hóa
Luyện tập thêm về bài học này: