Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Giới Thiệu Công Cụ Tự Động Hóa Mới – Easy Level
Từ Vựng: Automate: (v) tự động hóa Tool: (n) công cụ Interface: (n) giao diện Tasks: (n) nhiệm vụ Errors: (n) lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Ẩn Danh Hóa Dữ Liệu Với Đội Pháp Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Đánh Giá Công Cụ Bảo Mật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Ngân Sách Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Buổi Test Người Dùng Từ Xa – Easy Level
Từ Vựng: Settings: (n) cài đặt Language: (n) ngôn ngữ Icon: (n) biểu tượng Home screen: (n) màn hình chính Video call: (n) cuộc gọi video Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thảo Luận Về Dữ Liệu Học Sinh Và Khoảng Cách Công Bằng – Easy Level
Từ Vựng: Analyze: (v) phân tích Achievement: (n) thành tựu Demographics: (n) nhân khẩu học Equity: (n) sự công bằng Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Dùng Whitepaper Và Báo Cáo Nghiên Cứu Để Tạo Khách Hàng Tiềm Năng – Easy Level
Từ Vựng: Whitepaper: (n) tài liệu chuyên sâu Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt Trust: (n) sự tin tưởng Download: (v) tải xuống Trend: (n) xu hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Visa Tại Cửa Khẩu Và E-Visa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Thường Niên Bệnh Viện Cho Ủy Ban Y Tế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Tư Vấn Về Thời Điểm Tốt Nhất Để Bán Doanh Nghiệp – Medium Level
Từ Vựng: Capital gains tax: (n) thuế lợi tức vốn Profit: (n) lợi nhuận Exemptions: (n) miễn thuế Deductions: (n) khoản khấu trừ Tax rates: (n) mức thuế suất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz