Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Phân Tích Khoảng Cách Cho Kiến Trúc Mục Tiêu – Advanced Level
Từ Vựng: Gap analysis: (n) phân tích khoảng cách Capability: (n) khả năng Architecture: (n) kiến trúc hệ thống Automation: (n) tự động hóa Resource: (n) tài nguyên; (v) cung cấp tài nguyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Giải thích chi phí nâng cấp hạ tầng – Advanced Level
Từ Vựng: Upgrade: (v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Maintenance: (n) bảo trì Investment: (n) đầu tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày dòng thời gian công tác xã hội – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh giá hiệu suất giao hàng của nhà cung cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nếm thử suất ăn nhân viên trước giờ phục vụ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Dữ Liệu Tham Gia Sàng Lọc Ung Thư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Bài Kiểm Tra Lợi Ích Công Chúng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hạn Chế Hoạt Động Sau Phẫu Thuật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Thuyết Trình Dữ Liệu Kết Quả Hàng Năm – Easy Level
Từ Vựng: Donor: (n) nhà tài trợ Outcome: (n) kết quả Progress: (n) tiến triển; (v) tiến bộ Challenge: (n) thách thức Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Personas và Hành Trình Người Dùng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz