Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Giải thích chi phí nâng cấp hạ tầng – Advanced Level

🎧 Giải thích chi phí nâng cấp hạ tầng
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Upgrade: (v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp

Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng

Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động

Maintenance: (n) bảo trì

Investment: (n) đầu tư


Luyện tập thêm về bài học này: