Từ Vựng:
Gap analysis: (n) phân tích khoảng cách
Capability: (n) khả năng
Architecture: (n) kiến trúc hệ thống
Automation: (n) tự động hóa
Resource: (n) tài nguyên; (v) cung cấp tài nguyên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gap analysis: (n) phân tích khoảng cách
Capability: (n) khả năng
Architecture: (n) kiến trúc hệ thống
Automation: (n) tự động hóa
Resource: (n) tài nguyên; (v) cung cấp tài nguyên
Luyện tập thêm về bài học này: