Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Personas và Hành Trình Người Dùng – Medium Level
Từ Vựng: Persona: (n) chân dung khách hàng Journey: (n) hành trình (khách hàng) Goal: (n) mục tiêu Emotion: (n) cảm xúc Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Warehouse Briefing on Returned Goods Segregation – Medium Level
Từ Vựng: Segregate: (v) phân loại, tách riêng Quarantine: (n) thời gian cách ly; (v) cách ly Inspection: (n) sự kiểm tra, kiểm định Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Condition: (n) điều kiện, tình trạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tuân Thủ Giấy Phép Phần Mềm Mã Nguồn Mở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Phát Triển Sự Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Checking Company Links in Court Records – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Helping with the New Ticketing Portal – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Interior Design Presentation for Residential Development – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Sử Dụng Ngôn Ngữ Hòa Nhập Trong Quảng Cáo Tuyển Dụng – Easy Level
Từ Vựng: Inclusive: (adj) bao gồm, toàn diện Diverse: (adj) đa dạng Bias: (n) thành kiến, thiên vị Candidate: (n) ứng viên Welcome: (v) chào đón; (adj) được hoan nghênh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Yêu Cầu Nâng Cấp Phòng – Easy Level
Từ Vựng: Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Suite: (n) phòng hạng sang, phòng bộ Availability: (n) sự có sẵn, tình trạng còn phòng Deluxe: (adj) sang trọng, cao cấp Booking: (n) sự đặt phòng, việc đặt chỗ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Lịch Sản Xuất Tài Sản Hàng Tuần – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz