Từ Vựng:
Segregate: (v) phân loại, tách riêng
Quarantine: (n) thời gian cách ly; (v) cách ly
Inspection: (n) sự kiểm tra, kiểm định
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Condition: (n) điều kiện, tình trạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Segregate: (v) phân loại, tách riêng
Quarantine: (n) thời gian cách ly; (v) cách ly
Inspection: (n) sự kiểm tra, kiểm định
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Condition: (n) điều kiện, tình trạng
Luyện tập thêm về bài học này: