Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đặt Bàn Nhà Hàng Với Nhu Cầu Ăn Uống Đặc Biệt – Advanced Level
Từ Vựng: Reservation: (n) sự đặt phòng Accommodate: (v) đáp ứng, chứa được Gluten-free: (adj) không chứa gluten Dessert: (n) món tráng miệng Quiet: (adj) yên tĩnh, yên lặng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Khiếu Nại Hành Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tuân Thủ Điều Khoản Nợ Với Ngân Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Đề Xuất Tối Ưu Hóa Quy Trình – Easy Level
Từ Vựng: Throughput: (n) sản lượng; lưu lượng Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Quality: (n) chất lượng Capital: (n) vốn Proposal: (n) đề xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Báo Cáo Chất Lượng Sản Xuất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chậm Trễ Hàng Hóa Do Tắc Nghẽn Cảng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Cơ Cấu Hoa Hồng Hiệu Quả – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Giữ Năng Lượng Cao Giữa Các Phiên Họp – Advanced Level
Từ Vựng: Energy: (n) năng lượng Engaged: (adj) đã được thuê; (adj) đang bận Refresh: (v) làm mới, làm tươi lại Summary: (n) bản tóm tắt Announce: (v) thông báo, công bố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Giả Thuyết Nghiên Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thời Hạn Hạn Chế cho Yêu Cầu Hợp Đồng Xây Dựng – Advanced Level
Từ Vựng: Limitation period: (n) thời hiệu Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm Claim: (n) yêu cầu bồi thường; (v) yêu cầu bồi thường Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Concealment: (n) sự che giấu, sự giấu diếm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz