Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tình Trạng Giải Quyết Lỗi UAT – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Báo Cáo Đánh Giá Chất Lượng Nước – Medium Level
Từ Vựng: Catchment: (n) lưu vực; khu vực thu nước Nitrates: (n) nitrat Phosphates: (n) photphat Monitoring: (n) sự giám sát Pollution: (n) ô nhiễm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Chính Sách Kế Toán Và Danh Mục Tài Khoản – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thảo Luận Chiến Lược Đấu Thầu Cho Dự Án Đa Chức Năng – Medium Level
Từ Vựng: Procurement: (n) sự mua sắm, sự cung cấp vật liệu xây dựng Design-build: (n) phương pháp thiết kế và thi công đồng thời Design-bid-build: (n) phương pháp thiết kế, đấu thầu và thi công theo thứ tự Contractor: (n) nhà thầu Complex: (n) khu phức hợp; (adj) phức tạp Luyện tập thêm về…
-
Listening Quiz: Xây Dựng Portfolio Hoạt Hình Đầu Tiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Xả Nhiên Liệu Do Hạ Cánh Quá Tải – Easy Level
Từ Vựng: Jettison: (v) thả bỏ hàng hóa hoặc nhiên liệu để giảm trọng lượng Overweight: (adj) quá trọng lượng Dispatcher: (n) nhân viên điều phối chuyến bay Restriction: (n) hạn chế, giới hạn Landing: (n) hạ cánh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Đào Tạo Hệ Thống Tài Chính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Phê Duyệt Cho Giá Không Chuẩn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Thuyết Trình P&L Mở Rộng Giao Hàng – Medium Level
Từ Vựng: P&l: (n) báo cáo lãi lỗ Revenue: (n) doanh thu Costs: (n) chi phí Profitable: (adj) có lợi nhuận Marketing: (n) tiếp thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Chào Đón Bệnh Nhân Mới Và Giải Thích Quy Trình Khám – Easy Level
Từ Vựng: Clinic: (n) phòng khám Consultation: (n) sự tư vấn, buổi khám bệnh Physical: (adj) thuộc thể chất; (n) khám sức khỏe Results: (n) kết quả (xét nghiệm, chẩn đoán) Process: (n) quá trình; (v) xử lý (thông tin, mẫu bệnh phẩm) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…