Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thuyết Trình Đề Xuất Kiến Trúc Thương Hiệu Phụ – Advanced Level
Từ Vựng: Sub-brand: (n) nhãn hiệu phụ Proposal: (n) đề xuất Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Rollout: (n) sự ra mắt (sản phẩm/dịch vụ) Clarity: (n) sự rõ ràng, minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giám Sát Hấp Thu Carbon Tại Đầm Lầy – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thư Giới Thiệu Cho Vị Trí Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tổng Kết Phi Hành Đoàn Sau Chuyến Bay – Bay Vòng Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Về Dấu Chân Carbon Của Trang Trại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Yêu Cầu Hạ Tầng HIPAA Và PCI DSS – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Quy Trình Chọn Người Thụ Hưởng Cho Lãnh Đạo Cộng Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Một Thỏa Thuận Chia Sẻ Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Leo Thang Cảnh Báo Mức Độ Nghiêm Trọng Cao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Chuẩn Bị Cho Một Buổi Phỏng Vấn Trên Camera – Medium Level
Từ Vựng: Spokesperson: (n) người phát ngôn Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Practice: (n) thực hành; (v) thực hành Body language: (n) ngôn ngữ cơ thể Solid: (adj) chắc chắn, vững chắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz