Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thảo Luận Về An Toàn Và Lộ Trình Tour Đạp Xe – Advanced Level
Từ Vựng: Helmet: (n) mũ bảo hiểm Route: (n) tuyến đường Forecast: (n) dự báo (thời tiết) Injury: (n) vết thương Bright: (adj) sáng, rực rỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Thông Số Kỹ Thuật Vải Dệt Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Báo cáo lỗi thư viện – Easy Level
Từ Vựng: Bug: (n) lỗi phần mềm Crash: (v) bị sập (phần mềm); (n) sự cố sập (phần mềm) Load: (v) tải (dữ liệu, chương trình); (n) tải trọng, tải Version: (n) phiên bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư vấn SEO cho một blog mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp lập kế hoạch hàng hóa hàng năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc họp lập kế hoạch hàng hóa hàng năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Truyền Thông Tái Định Vị Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Bệnh Nhân về Tương Tác Lithium và NSAID – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Bên Sân về Chấn Thương Mắt Cá Chân Dùng Quy Tắc Ottawa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Infographic về Dữ Liệu Lợi Ích cho Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz