1. Fabric
2. Thread count
3. Shrinkage
4. Durable
5. Specification
(n) sự co rút (vải)
(adj) bền, bền bỉ
(n) đặc điểm kỹ thuật, thông số kỹ thuật
(n) số lượng sợi trên đơn vị diện tích vải
(n) vải, chất liệu vải
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.