Tiếng Anh Dệt May: Trình Bày Thông Số Kỹ Thuật Vải Dệt Mới – Easy Level

🎧 Trình Bày Thông Số Kỹ Thuật Vải Dệt Mới
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Fabric: (n) vải, chất liệu vải

Thread count: (n) số lượng sợi trên đơn vị diện tích vải

Shrinkage: (n) sự co rút (vải)

Durable: (adj) bền, bền bỉ

Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật, thông số kỹ thuật


Luyện tập thêm về bài học này: