Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Phân Công Vai Trò Cho Tiếp Cận Không Chính Xác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Mối Lo Ngại Về Chất Lượng Của Khách Hàng Trong Sản Phẩm Kế Toán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Sai Sót Dùng Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Giúp Đỡ Công Dân Sau Một Thảm Họa Thiên Nhiên – Easy Level
Từ Vựng: Citizens: (n) công dân Damage: (n) thiệt hại; (v) gây thiệt hại Shelters: (n) nơi trú ẩn Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Medical: (adj) thuộc y tế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Chuỗi Tự Động Chào Mừng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đề Xuất Tự Động Hóa Sổ Tay Vận Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Bảo Vệ Người Dân Trong Chương Trình An Ninh Lương Thực – Easy Level
Từ Vựng: Protection: (n) sự bảo vệ Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Equal: (adj) bình đẳng Training: (n) sự đào tạo Program: (n) chương trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Các Quyết Định Thiết Kế Bảng Điều Khiển – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Phạm Vi Bảo Hiểm Trách Nhiệm An Ninh Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Liability: (n) trách nhiệm pháp lý Deductible: (n) khoản khấu trừ (trong bảo hiểm) Ransomware: (n) phần mềm tống tiền Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm; sự bảo vệ (trong bảo mật) Exclusion: (n) sự loại trừ; điều khoản loại trừ (trong bảo hiểm) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Listening Quiz: Chọn Đảo Caribbean Tốt Nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz