Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Timing Và Easing Cho Animation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Cổ Đông Hỏi Về Đóng Góp F&B Vào EBITDA – Medium Level
Từ Vựng: Shareholder: (n) cổ đông Ebitda: (n) lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ Contribution: (n) sự đóng góp Department: (n) bộ phận Dishes: (n) món ăn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xin Lỗi Về Chất Lượng Bữa Ăn Và Đề Nghị Thay Thế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Đánh Giá Giao Dịch Đầu Tư Tư Nhân – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Margin: (n) biên độ lợi nhuận; (n) khoản ký quỹ Mitigate: (v) giảm thiểu Diversify: (v) đa dạng hóa Exit strategy: (n) chiến lược thoát vốn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Điều Chỉnh Quy Trình Sau Khi Kiểm Thử Hiệu Năng Thất Bại – Advanced Level
Từ Vựng: Bottleneck: (n) điểm nghẽn Allocate: (v) phân bổ Component: (n) thành phần Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép Adjustment: (n) sự điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thăm Trang Trại Địa Phương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Tóm Tắt Đánh Giá Phân Tích Kinh Doanh – Easy Level
Từ Vựng: Sales: (n) doanh số bán hàng Costs: (n) chi phí Marketing: (n) tiếp thị Expenses: (n) chi tiêu Stakeholders: (n) các bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Quan Trắc Chất Lượng Nước – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Nhóm Về Kháng Kháng Sinh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Chuẩn Bị và Tư Vấn về Tài Liệu Hợp Đồng – Medium Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng Penalty: (n) khoản phạt Payment: (n) khoản thanh toán Approval: (n) sự phê duyệt Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz