Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lịch Sử Của Quảng Trường Phố Cổ – Medium Level
Từ Vựng: Square: (n) quảng trường Market: (n) chợ Building: (n) tòa nhà Concert: (n) buổi hòa nhạc Event: (n) sự kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Số Lượng Đặt Hàng Tối Thiểu Cho Vải Dệt Đặc Biệt – Medium Level
Từ Vựng: Minimum: (adj) tối thiểu; (n) mức tối thiểu Quantity: (n) số lượng Fabric: (n) vải, chất liệu dệt Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Tội Danh Hình Sự Doanh Nghiệp Và Trốn Thuế – Easy Level
Từ Vựng: Corporate: (adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp Offence: (n) hành vi phạm pháp, vi phạm Evasion: (n) sự trốn tránh (thuế) Penalties: (n) các hình phạt, khoản phạt Controls: (n) các biện pháp kiểm soát, sự kiểm soát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Báo Cáo Kết Quả Bảng PCR Tác Nhân Gây Bệnh Đường Hô Hấp – Easy Level
Từ Vựng: Pcr: (n) phản ứng chuỗi polymerase Rsv: (n) virus hợp bào hô hấp Virus: (n) vi rút Positive: (adj) dương tính Negative: (adj) âm tính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày quyết định kiến trúc mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trẻ chia sẻ thông tin trong buổi thăm tại nhà – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Cuộc họp chiến lược làm mới nội dung – Easy Level
Từ Vựng: Traffic: (n) lưu lượng truy cập Recover: (v) khôi phục Content: (n) nội dung Keywords: (n) từ khóa Reports: (n) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Drop-shipping và thời gian giao hàng tồn kho – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Drop-shipping và thời gian giao hàng tồn kho – Easy Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Lead time: (n) thời gian dẫn đầu (thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng) Drop-shipping: (n) phương thức giao hàng trực tiếp từ nhà cung cấp đến khách hàng Delivery: (n) việc giao hàng Fee: (n) phí, lệ phí Luyện tập thêm về bài học…
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Hướng Dẫn Người Ảnh Hưởng về Thông Điệp Chính – Medium Level
Từ Vựng: Influencer: (n) người có ảnh hưởng Campaign: (n) chiến dịch Message: (n) thông điệp Post: (v) đăng bài; (n) bài đăng Hashtag: (n) thẻ bắt đầu bằng dấu # Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz