Từ Vựng:
Square: (n) quảng trường
Market: (n) chợ
Building: (n) tòa nhà
Concert: (n) buổi hòa nhạc
Event: (n) sự kiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Square: (n) quảng trường
Market: (n) chợ
Building: (n) tòa nhà
Concert: (n) buổi hòa nhạc
Event: (n) sự kiện
Luyện tập thêm về bài học này: