Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tranh Chấp Chất Lượng Lớp Hoàn Thiện Sơn – Medium Level
Từ Vựng: Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Uneven: (adj) không bằng phẳng Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thành Inspect: (v) kiểm tra Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Đồng bộ mục tiêu sprint với product owner – Advanced Level
Từ Vựng: Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh trong dự án phần mềm Goal: (n) mục tiêu Authentication: (n) xác thực Interface: (n) giao diện Priorities: (n) các ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao đổi về việc ghi nhận cuộc gọi giả – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Điều Tra Vấn Đề Chuỗi Lạnh Vắc-xin – Advanced Level
Từ Vựng: Cold chain: (n) chuỗi lạnh Compliance: (n) sự tuân thủ Shortfall: (n) sự thiếu hụt Temperature: (n) nhiệt độ Equipment: (n) thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn về Căn Chỉnh Thí Nghiệm Quang Học – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Bệnh Nhân trong Chương Trình REMS – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Bệnh Nhân Cho Khoa Chăm Sóc Đặc Biệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Thảo Luận Sửa Đổi Ngân Sách – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Revise: (v) xem lại, sửa đổi Approval: (n) sự phê duyệt Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thuyết Trình Kết Quả Kiểm Toán Tuân Thủ GLP – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán, đánh giá Compliance: (n) sự tuân thủ Calibration: (n) sự hiệu chuẩn Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, khắc phục Record keeping: (n) việc lưu trữ hồ sơ, ghi chép tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giao Tiếp Phát Hành Thử với Người Dùng Beta – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz