Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Hiểu Về Mô Hình Trách Nhiệm Chung Của Nhà Cung Cấp Đám Mây – Advanced Level
Từ Vựng: Shared responsibility: (n) trách nhiệm chung Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Encryption: (n) mã hóa Breach: (n) vi phạm; (v) vi phạm Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Xác Nhận Nghĩa Vụ Của Người Bán Theo Điều Kiện DDP – Medium Level
Từ Vựng: Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Obligation: (n) nghĩa vụ Customs: (n) hải quan Delivery: (n) giao hàng Insurance: (n) bảo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Báo Cáo Đánh Giá Chương Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Hạch Toán Vốn Tự Nhiên Cho Quy Hoạch Chiến Lược – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Chiến Lược Nội Dung Tương Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Hồ Sơ Xin Tài Trợ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Mô Tả Một Công Trình Lịch Sử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Mô Tả Một Công Trình Lịch Sử – Easy Level
Từ Vựng: Gothic: (adj) thuộc về kiến trúc Gothic Gargoyles: (n) tượng thú nước (trên mái nhà) Ceilings: (n) trần nhà Decorations: (n) đồ trang trí Museum: (n) bảo tàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Viết Chính Sách Bảo Mật Thông Tin – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Data: (n) dữ liệu Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Authorized: (adj) được ủy quyền Sensitive: (adj) nhạy cảm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Xét Duyệt Kiến Trúc Sau Triển Khai – Advanced Level
Từ Vựng: Architecture: (n) kiến trúc Implementation: (n) sự triển khai Approved: (adj) được phê duyệt Module: (n) mô-đun Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz