Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Chênh Lệch Nhật Ký Nhiên Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Discrepancy: (n) sự sai lệch Fuel: (n) nhiên liệu; (v) tiếp nhiên liệu Log: (n) nhật ký bay; (v) ghi chép nhật ký Planned: (adj) đã được lên kế hoạch Actual: (adj) thực tế, thực sự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thỏa Thuận Thương Mại Và Tác Động Đến Nông Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Ý Kiến Kiểm Toán Ngoại Trừ Cho Hội Đồng Quản Trị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thói Quen Tiếp Cận Khách Hàng Hàng Ngày – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Các Khung Lý Thuyết Trong Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Phẫu Thuật Và Lấy Sự Đồng Ý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Đề Xuất Chiến Dịch Nhận Diện Thương Hiệu Số – Easy Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Video: (n) video Display: (v) hiển thị; (n) sự hiển thị Budget: (n) ngân sách Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Về Quản Lý Cụm Kubernetes – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Tài Chính Tài Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Cuộc Họp Cập Nhật Tình Trạng Dự Án – Easy Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Phase: (n) giai đoạn Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz