Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Lỗi Nghiêm Trọng Trước Deadline – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Quy Trình Leo Thang Giải Quyết Vấn Đề Hành Khách – Advanced Level
Từ Vựng: Escalate: (v) leo thang, tăng cường (vấn đề, tình huống) Supervisor: (n) người giám sát Complaint: (n) phàn nàn, khiếu nại Issue: (n) vấn đề, sự cố Customer: (n) khách hàng, hành khách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Giải Thích Tác Động Nghiên Cứu Của Chúng Tôi – Advanced Level
Từ Vựng: Summary: (n) bản tóm tắt Impact: (n) tác động Research: (n) nghiên cứu Methods: (n) phương pháp Protects: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Lựa Chọn Góc Quay Trong Làm Phim – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Bếp Trước Khi Mở Cửa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Xem Xét Chính Sách Bảo Hiểm Tín Dụng Thương Mại – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Buyer: (n) người mua Cover: (v) bao gồm, bảo hiểm Gap: (n) khoảng cách, chênh lệch Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Báo Cáo Lợi Ích Sau Dự Án – Advanced Level
Từ Vựng: Benefits: (n) lợi ích Automated: (adj) tự động hóa Efficiency: (n) hiệu quả Operational: (adj) thuộc vận hành Aligned: (adj) được điều chỉnh phù hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Giọng Điệu Thương Hiệu Trong Tái Cơ Cấu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Xử Lý Truyền Thông Sau Sự Cố Môi Trường – Medium Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Spill: (v) tràn; (n) sự tràn Statement: (n) bản tuyên bố Reassure: (v) trấn an Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Cuộc Họp Xem Xét Chất Lượng Sau Khi Công Ty Kiểm Toán Được Giới Thiệu – Advanced Level
Từ Vựng: Referral: (n) sự giới thiệu Documentation: (n) tài liệu Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Procedure: (n) quy trình Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz