Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Spill: (v) tràn; (n) sự tràn
Statement: (n) bản tuyên bố
Reassure: (v) trấn an
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Spill: (v) tràn; (n) sự tràn
Statement: (n) bản tuyên bố
Reassure: (v) trấn an
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: