Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Soát Khối Lượng Phân Tử Trong Lò Phản Ứng Polymer Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Lựa Chọn Người Mẫu Cho Show Diễn – Easy Level
Từ Vựng: Model: (n) người mẫu Casting: (n) việc tuyển chọn diễn viên/người mẫu Director: (n) đạo diễn Diversity: (n) sự đa dạng Lead: (v) dẫn dắt; (n) vai chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Các Điều Khoản Thỏa Thuận Đối Tác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Yêu Cầu Bảo Lãnh Thực Hiện Hợp Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thuyết Trình Kết Quả Nghiên Cứu Giá Trị Thương Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Awareness: (n) nhận thức Loyalty: (n) sự trung thành Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Trình Bày Kết Quả Mô Hình Phát Tán Không Khí – Easy Level
Từ Vựng: Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Pollution: (n) ô nhiễm Installation: (n) thiết bị lắp đặt Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Wind: (n) gió Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thảo Luận Vấn Đề Sao Chép Lại – Medium Level
Từ Vựng: Replicate: (v) sao chép, tái tạo Method: (n) phương pháp Software: (n) phần mềm Data: (n) dữ liệu Version: (n) phiên bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Quản Lý Các Biến Thể Hoạt Hình Địa Phương Hóa – Medium Level
Từ Vựng: Localised: (adj) được địa phương hóa Variation: (n) sự biến thể, sự thay đổi Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Các Chỉ Số Sức Khỏe Sinh Học Của Đất Cho Canh Tác Tái Sinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Thảo Luận Rà Soát Giấy Tờ Làm Việc Kiểm Toán – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán, kiểm tra sổ sách Work paper: (n) giấy tờ làm việc, tài liệu làm việc Signature: (n) chữ ký Recalculate: (v) tính lại, tính toán lại Finalize: (v) hoàn tất, kết thúc công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…