Từ Vựng:
Localised: (adj) được địa phương hóa
Variation: (n) sự biến thể, sự thay đổi
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Localised: (adj) được địa phương hóa
Variation: (n) sự biến thể, sự thay đổi
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: