Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Kế Hoạch Di Chuyển Điều Phối Container – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Phối Hợp Thông Tin Cho Đánh Giá Nhu Cầu Nhanh – Medium Level
Từ Vựng: Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Assessment: (n) sự đánh giá Platform: (n) nền tảng Quality: (n) chất lượng Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Trao Đổi Về Quy Tắc Bảo Mật HIPAA – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về UX Và Tỷ Lệ Giữ Chân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Thủ Tục Hải Quan Cho Hàng Mẫu Không Có Giá Trị Thương Mại – Advanced Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Declaration: (n) tờ khai Proforma invoice: (n) hóa đơn tạm tính Duty: (n) thuế, lệ phí Sample: (n) mẫu hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sắp Xếp Chuyến Đi Cho Đoàn Đại Biểu Thương Mại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Tư Vấn Về Mua Lại Quản Lý Hiệu Quả Thuế – Easy Level
Từ Vựng: Buyout: (n) việc mua lại Tax: (n) thuế Shares: (n) cổ phần Structure: (n) cơ cấu Capital gains: (n) lợi tức vốn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thải Bỏ Chất Thải Hóa Học Nguy Hại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tái cấu trúc đội chuỗi cung ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Quản lý sự sẵn sàng của đội toàn cầu – Advanced Level
Từ Vựng: Availability: (n) sự sẵn có, khả năng sử dụng Expectations: (n) kỳ vọng Time zone: (n) múi giờ Calendar: (n) lịch Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz