Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Xem Xét Bảo Vệ Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Quản Trị Môi Trường Cho Dự Án Hạ Tầng – Advanced Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Pollution: (n) ô nhiễm Compliance: (n) sự tuân thủ Monitoring: (n) sự giám sát Penalties: (n) hình phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Cấu Hình Quy Trình Hiển Thị với Nhóm PACS – Advanced Level
Từ Vựng: Protocol: (n) giao thức Hanging protocol: (n) giao thức treo ảnh Customize: (v) tùy chỉnh Layout: (n) bố cục Standardize: (v) chuẩn hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tranh Chấp Thanh Toán với Nhà Thầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Màu Thương Hiệu Trong Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Báo Cáo Sức Khỏe Sau Chuyến Đi Khó Khăn – Advanced Level
Từ Vựng: Wellbeing: (n) sức khỏe và tinh thần tốt Disrupted: (v) bị gián đoạn Deprivation: (n) sự thiếu hụt, sự mất mát Cancellation: (n) sự hủy chuyến Focus: (v) tập trung; (n) sự tập trung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Quản Lý Tuân Thủ GLP Cho Thử Nghiệm Thuốc Trừ Sâu – Medium Level
Từ Vựng: Calibrated: (adj) đã hiệu chuẩn Compliance: (n) sự tuân thủ Efficacy: (n) hiệu quả Incident: (n) sự cố Trial: (n) thử nghiệm; (v) thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Trình Bày Rà Soát Quyền Truy Cập Người Dùng – Easy Level
Từ Vựng: Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập Review: (v) xem xét lại; (n) bản đánh giá User: (n) người sử dụng Risk: (n) rủi ro Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Giá Trị Của Nghiên Cứu Về Nước Sạch – Medium Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Quality: (n) chất lượng Disease: (n) bệnh Environment: (n) môi trường Summary: (n) bản tóm tắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược SEO Cho Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz