Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Giải Quyết Khoảng Cách Kỹ Năng Trong Đội – Easy Level
Từ Vựng: Skills gap: (n) khoảng cách kỹ năng Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch Training: (n) đào tạo Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển Review: (v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự đánh giá, bài đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Dịch Vụ Mới Cho Nhóm Lễ Tân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Dịch Vụ Mới Cho Nhóm Lễ Tân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Vấn Đề Nhiệt Độ Thức Ăn Nóng – Easy Level
Từ Vựng: Temperature: (n) nhiệt độ Problem: (n) vấn đề Safety: (n) an toàn Equipment: (n) thiết bị Reheat: (v) hâm nóng lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phân Tích Hiện Thực Hóa Hiệp Lực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Quản Lý Thay Đổi Kỹ Thuật Cho Sửa Đổi Nhà Máy – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuyển Sang Vật Liệu Bền Vững – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Xem Xét Bảng Kế Hoạch Sự Kiện Trước Khi Diễn Ra – Advanced Level
Từ Vựng: Function sheet: (n) bảng chức năng Setup: (n) sự chuẩn bị, bố trí Dietary: (adj) thuộc về chế độ ăn uống Appetizer: (n) món khai vị Emergency exit: (n) lối thoát hiểm khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Tranh Chấp Hóa Đơn Về Quy Đổi Ngoại Tệ – Medium Level
Từ Vựng: Invoice: (n) hóa đơn Currency: (n) tiền tệ Conversion: (n) sự chuyển đổi Rate: (n) tỷ lệ Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đàm Phán Gia Hạn Deadline – Easy Level
Từ Vựng: Deadline: (n) hạn chót Extension: (n) sự gia hạn Equipment: (n) thiết bị Delivery: (n) sự giao hàng, sự bàn giao Team: (n) nhóm, đội ngũ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz