Từ Vựng:
Function sheet: (n) bảng chức năng
Setup: (n) sự chuẩn bị, bố trí
Dietary: (adj) thuộc về chế độ ăn uống
Appetizer: (n) món khai vị
Emergency exit: (n) lối thoát hiểm khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Function sheet: (n) bảng chức năng
Setup: (n) sự chuẩn bị, bố trí
Dietary: (adj) thuộc về chế độ ăn uống
Appetizer: (n) món khai vị
Emergency exit: (n) lối thoát hiểm khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này: