Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Công Cụ Chẩn Đoán Phù Hợp cho Thách Thức OD – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Duy Trì Nhất Quán Thương Hiệu Trong Quá Trình Cải Tạo Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Duy Trì Nhất Quán Thương Hiệu Trong Quá Trình Cải Tạo Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Renovation: (n) sự cải tạo, sự nâng cấp Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá Quality: (n) chất lượng; (adj) có chất lượng cao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Về Thay Đổi Tuân Thủ Nền Tảng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hành Khách Lo Lắng Trên Máy Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích Đầu Tư Tác Động Xã Hội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Nghiên Cứu Động Lực Học Chất Lỏng Tính Toán Của Bình Trộn – Medium Level
Từ Vựng: Vessel: (n) bình chứa, thiết bị chứa chất lỏng Impeller: (n) cánh quạt, bộ phận tạo dòng chảy trong máy bơm Velocity: (n) vận tốc Turbulence: (n) sự nhiễu loạn, dòng chảy hỗn loạn Pressure: (n) áp suất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Cho Người Vận Hành Máy Quay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Đánh Giá Sáng Tạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Chuẩn Bị Giấy Chứng Nhận Kiểm Dịch Thực Vật – Medium Level
Từ Vựng: Phytosanitary: (adj) liên quan đến kiểm dịch thực vật Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra Certificate: (n) giấy chứng nhận Origin: (n) xuất xứ Pests: (n) sâu bệnh, côn trùng gây hại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz