Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Kỳ Vọng Về Hoàn Thành Dự Án – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày báo cáo đánh giá nhà cung cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Phối hợp chăm sóc giữa đội bảo vệ an toàn và đội sức khỏe tâm thần – Advanced Level
Từ Vựng: Distress: (n) sự đau khổ, sự phiền muộn Consent: (n) sự đồng ý, sự cho phép Assessment: (n) sự đánh giá, sự thẩm định Safeguarding: (n) sự bảo vệ, sự đảm bảo an toàn Secure: (v) đảm bảo, bảo vệ; (adj) an toàn, chắc chắn Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư vấn chiến lược SEO cho người bán trên sàn giao dịch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát kế hoạch khắc phục của nhà cung cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát kế hoạch khắc phục của nhà cung cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng dẫn Nhân viên Phục vụ Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Tiêm Chủng cho Du Lịch Nhiều Quốc Gia – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro Quản Trị – Advanced Level
Từ Vựng: Stakeholder: (n) bên liên quan Mitigation: (n) sự giảm nhẹ Rollout: (n) sự triển khai Communication: (n) sự giao tiếp Conflicting: (adj) mâu thuẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Liên Minh về Dự Án Hạ Tầng Vật Lý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz