Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Về Quy Tắc Bảo Vệ Dữ Liệu Cập Nhật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Báo cáo khẩn cấp yêu cầu hỗ trợ quan trọng từ nhà cung cấp – Medium Level
Từ Vựng: Escalate: (v) tăng lên, leo thang Vendor: (n) nhà cung cấp Production: (n) môi trường sản xuất, quá trình sản xuất Urgent: (adj) khẩn cấp Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bảo Hiểm Trách Nhiệm Nghề Nghiệp Cho Công Ty Tư Vấn Kỹ Thuật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Bảo Hiểm Trách Nhiệm Nghề Nghiệp Cho Công Ty Tư Vấn Kỹ Thuật – Advanced Level
Từ Vựng: Indemnity: (n) sự bồi thường Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm Exclusion: (n) sự loại trừ Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường Consultancy: (n) tư vấn kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến lược nội dung địa phương cho từ khóa theo thành phố – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tranh luận về việc thêm màu mới cho dòng sản phẩm bán chạy nhất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Tranh luận về việc thêm màu mới cho dòng sản phẩm bán chạy nhất – Medium Level
Từ Vựng: Colourway: (n) phối màu Bestseller: (n) sản phẩm bán chạy Batch: (n) lô hàng Trend: (n) xu hướng Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chênh lệch Tiền tại Quầy Thu ngân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi với Động Thái của Đối Thủ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Xem Xét Bằng Chứng Nhanh về Can Thiệp Rượu Ngắn – Medium Level
Từ Vựng: Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá Intervention: (n) sự can thiệp Effective: (adj) có hiệu quả Summarize: (v) tóm tắt Population: (n) dân số Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz