Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Về Di Chuyển Nền Tảng Thương Mại Điện Tử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Brainstorm Chiến Dịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Việc Chuẩn Hóa Môi Trường Phát Triển Cục Bộ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Lòng Tin Với Cộng Đồng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Xin Phép Chụp Ảnh Lâm Sàng – Advanced Level
Từ Vựng: Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Document: (n) tài liệu Unusual: (adj) bất thường Identity: (n) danh tính Withdraw: (v) rút lui; rút (răng) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích ROI Của Các Sáng Kiến Khoa Học Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Giao Ca Trực SOC Với Các Sự Cố Đang Mở – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Xem Lại Sprint Và Phản Hồi Thiết Kế – Advanced Level
Từ Vựng: Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh trong dự án Dashboard: (n) bảng điều khiển Optimize: (v) tối ưu hóa Notification: (n) thông báo Spacing: (n) khoảng cách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Hoạt Động Đánh Giá Dạng Trò Chơi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Khu Chợ Nổi Tiếng Và Văn Hóa Thành Phố – Medium Level
Từ Vựng: Market: (n) chợ Tradition: (n) truyền thống Handmade: (adj) làm bằng tay Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Fresh: (adj) tươi, mới Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz