Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Chiến Lược Bản Địa Hóa Cho Thương Hiệu Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phát Triển Ngôn Ngữ Hình Ảnh Trong Workshop – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Chi Phí Chuỗi Cung Ứng Bền Vững – Medium Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bài Học Rút Ra Từ Quá Trình Commissioning – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thu Thập Phản Hồi Về Món Ăn Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Cho Hội Chợ Thương Mại Quốc Tế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Phân Tích Các Bên Liên Quan – Easy Level
Từ Vựng: Stakeholder: (n) bên liên quan Map: (n) bản đồ; (v) lập bản đồ Power: (n) quyền lực, sức mạnh Interest: (n) lợi ích, sự quan tâm Group: (n) nhóm; (v) nhóm lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Toán Nghĩa Vụ Quản Lý Chất Thải Tại Cơ Sở Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Dự Báo Ngân Sách Lại – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Reforecast: (v) dự báo lại Equipment: (n) thiết bị Approval: (n) sự phê duyệt Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Sổ Đăng Ký Rủi Ro Kỹ Thuật Điện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz