Từ Vựng:
Stakeholder: (n) bên liên quan
Map: (n) bản đồ; (v) lập bản đồ
Power: (n) quyền lực, sức mạnh
Interest: (n) lợi ích, sự quan tâm
Group: (n) nhóm; (v) nhóm lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stakeholder: (n) bên liên quan
Map: (n) bản đồ; (v) lập bản đồ
Power: (n) quyền lực, sức mạnh
Interest: (n) lợi ích, sự quan tâm
Group: (n) nhóm; (v) nhóm lại
Luyện tập thêm về bài học này: